Máy đo phân tích công suất 4 kênh KYORITSU 5050-00 (10000 A)

KYORITSU 5050-00 là thiết bị phân tích công suất chuyên nghiệp, mạnh mẽ với khả năng đo 4 kênh và dòng lên đến 10000A. Đây là lựa chọn lý tưởng cho nhà máy, hệ thống điện lớn và các dự án kiểm toán năng lượng.

Máy đo phân tích công suất 4 kênh KYORITSU 5050-00 là một công cụ mạnh mẽ và chính xác, lý tưởng cho việc giám sát, phân tích và ghi lại các thông số điện trong nhiều ứng dụng, đặc biệt là liên quan đến dòng rò và chất lượng điện.
Các thông số đo chính
Kyoritsu 5050 có khả năng đo và ghi lại nhiều thông số quan trọng, bao gồm:
Ior (Dòng rò có thành phần điện trở): Dòng rò này rất quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả cách điện và nguy cơ điện giật. 5050 được biết đến với tốc độ đo dòng rò cực nhanh (200ms).
Io (Dòng rò sóng cơ bản 40-70Hz): Dòng rò tổng.
Iom (Dòng rò bao gồm thành phần sóng hài): Đánh giá ảnh hưởng của sóng hài đến dòng rò.
V (Điện áp tham chiếu sóng cơ bản 40-70Hz): Điện áp cơ bản.
Vm (Điện áp tham chiếu bao gồm sóng hài): Điện áp tổng.
R (Điện trở cách điện): Mặc dù chủ yếu là logger dòng rò, nó cũng có khả năng liên quan đến việc đánh giá điện trở cách điện.
Tần số (Hz): Dải đo 40-70Hz.
Góc pha (θ): Góc lệch pha giữa dòng và áp.
KYORITSU 5050-00 là thiết bị phân tích công suất chuyên dụng, dùng để:
Đo và phân tích hệ thống điện 1 pha / 3 pha
Kiểm tra chất lượng điện năng
Đánh giá hiệu suất tiêu thụ điện
Ghi dữ liệu phục vụ báo cáo
4 kênh đo đồng thời: Khả năng đo và ghi dữ liệu trên 4 kênh độc lập cùng lúc, cho phép giám sát toàn diện các hệ thống điện 3 pha 4 dây hoặc nhiều mạch 1 pha.
Hỗ trợ đa dạng hệ thống dây: Tương thích với nhiều cấu hình dây điện phổ biến:
1 pha 2 dây (1P2W)
1 pha 3 dây (1P3W)
3 pha 3 dây (3P3W)
3 pha 4 dây (3P4W)
Tốc độ đo dòng rò cực nhanh: Kyoritsu 5050 tự hào với tốc độ lấy mẫu 40.96ksps (mỗi 24.4µs) và khả năng tính toán giá trị RMS (Trms) sau mỗi 200ms, giúp phát hiện nhanh chóng các sự cố dòng rò chớp nhoáng.
Dải đo dòng điện rộng lên đến 10000 A: Khả năng đo dòng điện tải lớn (lên tới 10.000A) khi sử dụng với các kẹp dòng phù hợp (ví dụ: Flexible Clamp Sensors như Kyoritsu 8130/8133). Thiết bị cũng có các dải đo dòng rò nhỏ như 10.000mA, 100.00mA, 1000.0mA, và 10.000A với chế độ tự động.
Độ chính xác cao:
Độ chính xác điện áp: ±0.2% rdg ±0.2% f.s. (đối với sóng sin 40-70Hz).
Độ chính xác dòng rò/tải: ±0.2% rdg ±0.2% f.s. + độ chính xác của cảm biến kẹp.
Ghi dữ liệu linh hoạt: Có thể cài đặt các khoảng thời gian ghi dữ liệu đa dạng: 200ms/400ms/1s/5s/15s/30s/1min/5min/15min/30min/1h/2h, cho phép ghi dữ liệu trong thời gian dài.
Màn hình hiển thị lớn: Màn hình đơn sắc 160 x 160 điểm, hiển thị đồ họa trực quan các kết quả đo.
Bộ nhớ lưu trữ dữ liệu: Tích hợp khe cắm thẻ nhớ SD (thường đi kèm thẻ SD 2GB làm phụ kiện tiêu chuẩn), cho phép lưu trữ lượng lớn dữ liệu trong thời gian dài.
Kết nối PC và phần mềm phân tích:
Giao diện truyền thông USB Ver2.0 cho phép kết nối với máy tính.
Đi kèm phần mềm chuyên dụng (ví dụ: KEW Report / KEW Windows) để tải dữ liệu, hiển thị đồ thị, phân tích chuyên sâu và tạo báo cáo chuyên nghiệp.
Thiết kế tiện lợi:
Nhỏ gọn, nhẹ (khoảng 680g bao gồm pin).
Mặt sau có gắn nam châm, giúp dễ dàng cố định thiết bị lên các bề mặt kim loại như tủ điện, bảng điều khiển, giúp người dùng rảnh tay.
Nguồn cấp đa dạng: Hoạt động bằng 6 viên pin AA (thời lượng pin khoảng 11 giờ) hoặc có thể sử dụng adapter nguồn AC ngoài (Kyoritsu 8329 hoặc 8262) để cấp nguồn liên tục.
Tiêu chuẩn an toàn: Đạt các tiêu chuẩn an toàn quốc tế cao như IEC61010-1 CAT IV 300V, CAT III 600V (Pollution degree 2), IEC61010-2-030, IEC61010-031, IEC61326, đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
Phụ kiện đi kèm và phụ kiện tùy chọn (tùy theo bộ sản phẩm)
Phụ kiện đi kèm cơ bản (thường với model 5050-00):
Dây đo điện áp Kyoritsu 7273
Adapter nguồn AC Kyoritsu 8262 (hoặc 8329)
Dây kiểm tra nối đất Kyoritsu 7278
Cáp USB Kyoritsu 7219
Thẻ nhớ SD Kyoritsu 8326-02 (2GB)
Túi đựng Kyoritsu 9125
Pin AA
Phụ kiện tùy chọn / Các bộ model khác:
Để đạt được dải đo 10000A, thiết bị cần các loại kìm kẹp dòng (clamp sensors) tương thích. Kyoritsu cung cấp nhiều loại kẹp dòng khác nhau, bao gồm:
Kẹp dòng rò và tải (Leakage & Load Current Clamp Sensors):
Kyoritsu 8146/8147/8148 (cho các dải đo dòng rò và tải khác nhau, thường có đường kính kẹp nhỏ hơn, ví dụ ϕ40mm hoặc ϕ68mm)
Kẹp dòng tải (Load Current Clamp Sensors):
Kyoritsu 8121/8122/8123/8124/8125/8126/8127/8128 (cho phép đo dòng tải lớn hơn)
Cảm biến kẹp linh hoạt (Flexible Clamp Sensors / Rogowski Coils):
Kyoritsu 8130/8133: Đây là loại cảm biến hình vòng cung linh hoạt, cho phép đo dòng điện cực lớn (ví dụ: lên đến 3000A hoặc 10000A) trên các thanh cái hoặc dây dẫn có đường kính lớn mà các kẹp dòng truyền thống không thể kẹp được.
Các model 5050-01, 5050-02 thường là bộ bao gồm máy 5050 và các loại kẹp dòng cụ thể (ví dụ 5050-01 với kẹp ϕ68mm, 5050-02 với kẹp ϕ40mm).
Ứng dụng chính
Kyoritsu 5050-00 là một công cụ lý tưởng cho:
Giám sát và chẩn đoán dòng rò: Phát hiện và phân tích dòng rò trong các hệ thống điện để đảm bảo an toàn và ngăn ngừa sự cố (ví dụ: nhảy aptomat rò rỉ – RCD tripping).
Kiểm tra và phân tích chất lượng điện: Giám sát các thông số điện áp, dòng điện, tần số, và góc pha để đánh giá hiệu suất hệ thống điện.
Kiểm tra tiêu thụ năng lượng: Đo và ghi lại các thông số công suất và năng lượng tiêu thụ.
Bảo trì điện: Hỗ trợ công tác bảo trì định kỳ, giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn của hệ thống điện.
Nghiên cứu và phát triển: Thu thập dữ liệu điện chi tiết cho các mục đích phân tích kỹ thuật.
Thiết bị phù hợp cho kỹ sư điện, nhà máy, hệ thống năng lượng và kiểm toán điện năng.
Thông số kỹ thuật chính
Dòng điện (Current)
Đo dòng lên đến: 10000A (qua kẹp dòng)
Điện áp (Voltage)
Dải đo: lên đến 600V AC
Hỗ trợ đo 1 pha / 3 pha
Công suất & năng lượng
Công suất tác dụng (W)
Công suất phản kháng (VAR)
Công suất biểu kiến (VA)
Hệ số công suất (PF)
Điện năng tiêu thụ (kWh)
Số kênh đo
4 kênh độc lập
Đo đồng thời nhiều pha hoặc nhiều tải
Ghi dữ liệu (Data Logging)
Ghi dữ liệu liên tục
Xuất dữ liệu qua USB / PC
Phục vụ phân tích chuyên sâu
Phân tích chất lượng điện
Đo tần số
Phân tích sóng hài (tùy cấu hình)
Giám sát biến động điện áp
Tính năng nổi bật
4 kênh đo độc lập – mạnh mẽ
Đo đồng thời 3 pha + trung tính
Hoặc đo nhiều thiết bị cùng lúc
Tối ưu cho hệ thống điện công nghiệp
Đo dòng cực lớn đến 10000A
Kết hợp kẹp dòng linh hoạt
Phù hợp hệ thống tải lớn, nhà máy
Phân tích điện năng toàn diện
Công suất, năng lượng, PF
Phát hiện tổn hao điện năng
Ghi dữ liệu & xuất báo cáo
Data logger tích hợp
Xuất file phân tích chuyên nghiệp
Thiết kế hiện trường
Nhỏ gọn, dễ mang theo
Giao diện thân thiện
Ứng dụng thực tế
Nhà máy & công nghiệp
Kiểm tra tiêu thụ điện
Tối ưu hiệu suất thiết bị
Tòa nhà & hệ thống điện
Đánh giá tải điện
Kiểm tra hệ thống 3 pha
Bảo trì & kiểm toán năng lượng
Phát hiện hao phí điện
Lập báo cáo tiết kiệm năng lượng
Thuộc phân khúc trung – cao cấp (power analyzer)
Ưu điểm và nhược điểm
Ưu điểm
Đo 4 kênh độc lập
Dòng đo rất lớn (10000A)
Phân tích công suất đầy đủ
Có ghi dữ liệu
Nhược điểm
Giá cao
Không phải thiết bị cầm tay đơn giản
Cần kiến thức chuyên môn để sử dụng hiệu quả
Có nên mua KYORITSU 5050-00?
NÊN MUA nếu bạn:
Là kỹ sư điện, kiểm toán năng lượng
Làm việc với hệ thống 3 pha
Cần phân tích điện năng chuyên sâu
KHÔNG PHÙ HỢP nếu:
Chỉ đo điện cơ bản (nên dùng ampe kìm / đồng hồ vạn năng)
Không cần ghi dữ liệu

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy đo phân tích công suất 4 kênh KYORITSU 5050-00 (10000 A)”

Thông số kỹ thuật

Cấu hình dây dẫn: 1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W
Thông số đo:
Ior : Dòng rò (Trms) chỉ với điện trở
Io : dòng rò (Trms) với sóng cơ bản 40 – 70Hz
Iom : dòng rò (Trms), gồm sóng hài
V : điện áp tham chiếu (Trms) với sóng cơ bản 40 – 70Hz
Vm : điện áp tham chiếu (Trms) gồm sóng hài
R : điện trở cách điện, tần số (Hz), góc pha(θ)
Các chức năng khác: Digital: đầu ra, màn hình máy in, đèn nền, giữ dữ liệu
Các khoảng ghi:: 200/400ms/1/5/15/30s/1/5/15/30m/1/2hours
Ior
Dải: 10.000/100.00/1000.0mA/10.000A/AUTO
Độ chính xác: đối với điện áp tham chiếu của sóng sin: 40 – 70Hz and 90V Trms hoặc cao hơn,
±0.2%rdg±0.2%f.s. + độ chính xác kẹp cảm biến + độ chính xác pha
(sai số)
Điện áp
Dải đo:0~ 1000.0V
Độ chính xác: ±0.2%rdg±0.2%f.s. * đối với dạng sóng sine 40 – 70Hz
Đầu vào cho phép : 10 – 1000V Trms, và 2000V cực đỉnh
Dải hiển thị: 0.9V – 1100.0V Trms
Dải đo tần số: 40 – 70Hz
Nguồn ngoài: AC100 – 240V(50/60Hz) 7VA max
Nguồn điện: LR6(AA)(1.5V) × 6 (thời lượng pin xấp xỉ 11h )
Dải nhiệt độ và độ ẩm: 23±5°C, nhỏ hơn 85%RH(không ngưng tụ)
Dải nhiệt độ và độ ẩm hoạt động: -10 – 50°C, nhỏ hơn 85%RH(không ngưng tụ)
Dải nhiệt độ và độ ẩm bảo quản: -20 – 60°C nhỏ hơn 85%RH(không ngưng tụ)
Theo chuẩn: IEC61010-1 CATⅣ 300V , CATⅢ 600V cấp ô nhiễm 2
IEC61010-2-030 , IEC61010-031 , IEC61326
Kích thước/ khối lượng: 165(L) × 115(W) × 57(D)mm/xấp xỉ 680g (gồm pin)
Cung cấp bao gồm:
7273(đầu dò điện áp)
8262(AC adapter)
7278(dây nối đất)
7219( cáp USB)
8326-02(SD card 2GB)
9125(hộp đựng)
Hướng dẫn sử dụng, đánh dấu cáp, hướng dẫn sử dụng phần mềm cài đặt
LR6(AA) × 6
KEW Windows for KEW 5050(software)
Phụ kiện mua thêm:
8177(kẹp cảm biến dòng rò type Ø40mm)
8178(kẹp cảm biến dòng rò 10A type Ø68mm)
8329(adapter nguồn)

 

Xem đầy đủ thông số kỹ thuật

TIN TỨC MỚI