1. Tổng quan Timer T21-3H-4A20
T21-3H-4A20 là bộ rơ le thời gian (Timer Relay) thuộc dòng T21 Series – Hanyoung Nux (Hàn Quốc), chuyên dùng cho các ứng dụng cần thời gian trễ dài (giờ).
Khác với model T21-3-4A20 (dải phút), phiên bản 3H được thiết kế cho:
Điều khiển theo giờ (hour timer)
Hệ thống chạy dài, chu kỳ lớn
Thiết bị sử dụng công nghệ analog (núm vặn) → đơn giản, bền, dễ vận hành.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết (Full Technical Specs)
Thông số điện
Nguồn cấp (Rated Voltage): 200 – 230VAC, 50/60Hz
Công suất tiêu thụ: ~3.1VA
Điện áp chịu đựng (Dielectric strength): 2000VAC/1 phút
Dải thời gian (Time Range – cực kỳ quan trọng)
Timer có 4 dải chính:
Dải Khoảng cài đặt thực
3H 0.3 – 3 giờ
6H 0.6 – 6 giờ
12H 1.2 – 12 giờ
24H 2.4 – 24 giờ
Tổng dải hoạt động: 0.3 giờ → 24 giờ
Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với các timer thông thường (chỉ tới phút).
Chế độ hoạt động (Operation Modes)
Hỗ trợ 4 chế độ đa năng:
ON Delay (Trễ mở)
Flicker OFF Start (Nhấp nháy bắt đầu OFF)
Flicker ON Start (Nhấp nháy bắt đầu ON)
Interval (Khoảng thời gian ON rồi OFF)
Một thiết bị thay thế nhiều loại timer → tiết kiệm chi phí.
Ngõ ra (Output)
Loại ngõ ra: Relay
Số tiếp điểm: 4PDT (4 cặp NO/NC)
Dòng tải: 3A tại 250VAC
Cấu trúc cơ khí
Kiểu chân: 14 chân dẹt (plug-in)
Kích thước: ~21 × 28 × 64 mm
Trọng lượng: ~42g
Lắp đặt: cắm đế (socket 14 pin)
Điều kiện môi trường
Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ 50°C
Độ ẩm: 35 – 85% RH
Tuổi thọ & độ bền
Tuổi thọ cơ khí: ~10 triệu lần đóng cắt
Tuổi thọ điện: ~200.000 lần
3. Nguyên lý hoạt động
Cơ chế làm việc:
Khi cấp nguồn → timer bắt đầu đếm thời gian
Sau thời gian cài → relay đổi trạng thái
Tùy mode → ON / OFF / nhấp nháy
Sử dụng mạch RC analog + relay điện từ →
Không cần lập trình
Độ ổn định cao
Ít lỗi
4. Đặc điểm nổi bật
Dải thời gian lớn (tối đa 24 giờ)
4 chế độ hoạt động linh hoạt
Thiết kế nhỏ gọn (mini timer)
Dễ sử dụng (núm vặn)
Giá rẻ – phổ biến
5. Ứng dụng thực tế
Công nghiệp
Điều khiển máy chạy theo ca (giờ)
Trễ khởi động hệ thống lớn
Hệ thống sấy, nung, xử lý
Dân dụng & tự động hóa
Hẹn giờ bật/tắt máy bơm, đèn, quạt
Điều khiển tưới cây theo giờ
Hệ thống chiếu sáng ban đêm
Tủ điện
Timer trung gian
Logic relay không PLC
6. So sánh nhanh trong dòng T21
Model Dải thời gian
T21-1-4A20 1s – 10 phút
T21-3-4A20 3s – 30 phút
T21-6-4A20 6s – 60 phút
T21-3H-4A20 3h – 24h
7. Giá bán tại Việt Nam (tham khảo)
Khoảng: 150.000 – 200.000 VNĐ
8. Từ khóa SEO gợi ý
timer T21-3H-4A20
relay thời gian Hanyoung 24h
timer 3h 6h 12h 24h
timer analog 14 chân
bộ định thời công nghiệp Hanyoung
Timer Relay T21-3H-4A20 200 – 230VAC, 50/60Hz
T21-3H-4A20 là giải pháp tối ưu cho:
Ứng dụng cần thời gian dài (giờ – 24h)
Hệ thống đơn giản, không dùng PLC
Tủ điện công nghiệp chi phí thấp
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Timer Relay T21-3H-4A20 200 – 230VAC, 50/60Hz”
Thông số kỹ thuật
Nguồn cấp (Rated Voltage): 200 – 230VAC, 50/60Hz
Công suất tiêu thụ: ~3.1VA
Điện áp chịu đựng (Dielectric strength): 2000VAC/1 phút
Dải thời gian (Time Range – cực kỳ quan trọng)
Timer có 4 dải chính:
Dải Khoảng cài đặt thực
3H 0.3 – 3 giờ
6H 0.6 – 6 giờ
12H 1.2 – 12 giờ
24H 2.4 – 24 giờ
Tổng dải hoạt động: 0.3 giờ → 24 giờ
Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với các timer thông thường (chỉ tới phút).
Chế độ hoạt động (Operation Modes)
Hỗ trợ 4 chế độ đa năng:
ON Delay (Trễ mở)
Flicker OFF Start (Nhấp nháy bắt đầu OFF)
Flicker ON Start (Nhấp nháy bắt đầu ON)
Interval (Khoảng thời gian ON rồi OFF)
Một thiết bị thay thế nhiều loại timer → tiết kiệm chi phí.
Ngõ ra (Output)
Loại ngõ ra: Relay
Số tiếp điểm: 4PDT (4 cặp NO/NC)
Dòng tải: 3A tại 250VAC
Cấu trúc cơ khí
Kiểu chân: 14 chân dẹt (plug-in)
Kích thước: ~21 × 28 × 64 mm
Trọng lượng: ~42g
Lắp đặt: cắm đế (socket 14 pin)
Điều kiện môi trường
Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ 50°C
Độ ẩm: 35 – 85% RH
Tuổi thọ & độ bền
Tuổi thọ cơ khí: ~10 triệu lần đóng cắt
Tuổi thọ điện: ~200.000 lần
Thông số kỹ thuật
Nguồn cấp (Rated Voltage): 200 – 230VAC, 50/60Hz
Công suất tiêu thụ: ~3.1VA
Điện áp chịu đựng (Dielectric strength): 2000VAC/1 phút
Dải thời gian (Time Range – cực kỳ quan trọng)
Timer có 4 dải chính:
Dải Khoảng cài đặt thực
3H 0.3 – 3 giờ
6H 0.6 – 6 giờ
12H 1.2 – 12 giờ
24H 2.4 – 24 giờ
Tổng dải hoạt động: 0.3 giờ → 24 giờ
Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với các timer thông thường (chỉ tới phút).
Chế độ hoạt động (Operation Modes)
Hỗ trợ 4 chế độ đa năng:
ON Delay (Trễ mở)
Flicker OFF Start (Nhấp nháy bắt đầu OFF)
Flicker ON Start (Nhấp nháy bắt đầu ON)
Interval (Khoảng thời gian ON rồi OFF)
Một thiết bị thay thế nhiều loại timer → tiết kiệm chi phí.
Ngõ ra (Output)
Loại ngõ ra: Relay
Số tiếp điểm: 4PDT (4 cặp NO/NC)
Dòng tải: 3A tại 250VAC
Cấu trúc cơ khí
Kiểu chân: 14 chân dẹt (plug-in)
Kích thước: ~21 × 28 × 64 mm
Trọng lượng: ~42g
Lắp đặt: cắm đế (socket 14 pin)
Điều kiện môi trường
Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ 50°C
Độ ẩm: 35 – 85% RH
Tuổi thọ & độ bền
Tuổi thọ cơ khí: ~10 triệu lần đóng cắt
Tuổi thọ điện: ~200.000 lần







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.