Relay LY1F AC100/110 là relay điện từ:
Cuộn coil dùng 100–110VAC
Có 1 tiếp điểm chuyển đổi (SPDT)
Dòng tải lớn lên đến 15A
Chức năng chính:
Đóng/ngắt thiết bị điện
Cách ly mạch điều khiển và mạch tải
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
Theo datasheet chính hãng:
Cuộn dây (Coil)
Điện áp: 100VAC / 110VAC (50/60Hz)
Dòng coil:
100VAC: ~10–11.7mA
110VAC: ~11–12.9mA
Công suất: ~0.9–1.1VA
Điện trở cuộn: ~3750Ω
Tiếp điểm (Contact)
Loại: SPDT (1NO + 1NC)
Dòng tải:
15A (tải thuần trở)
10A (tải cảm)
Điện áp:
250VAC
24VDC
Hiệu năng
Điện áp tác động: ≤80% định mức
Điện áp nhả: ≥30% định mức
Thời gian đóng/ngắt: ~25ms
3. Cấu tạo relay LY1F
Relay gồm 3 phần chính:
Cuộn coil AC
Nhận nguồn 100–110VAC
Sinh từ trường
Lõi sắt & lò xo
Hút/nhả tiếp điểm
Đảm bảo hồi vị nhanh
Tiếp điểm SPDT
COM (chung)
NO (thường mở)
NC (thường đóng)
Đây là điểm khác biệt chính so với LY2F (có 2 tiếp điểm).
4. Nguyên lý hoạt động
Quy trình hoạt động:
Cấp điện AC vào cuộn coil
Tạo từ trường hút lõi sắt
Tiếp điểm chuyển trạng thái:
NO → đóng
NC → mở
Ngắt điện → trở về trạng thái ban đầu
5. Sơ đồ chân relay LY1F (8 chân)
Relay LY1F dùng đế 8 chân tiêu chuẩn:
Chân coil: A1 – A2
Chân tiếp điểm:
COM
NO
NC
Lưu ý: chỉ có 1 bộ tiếp điểm
6. Cách đấu relay LY1F AC100/110
Đấu cơ bản:
Bước 1: Cấp nguồn coil
100–110VAC → A1 & A2
Bước 2: Đấu tải
COM → nguồn
NO → thiết bị
Khi cấp điện → relay đóng → tải hoạt động
7. Ứng dụng thực tế
Relay LY1F AC100/110 được dùng rộng rãi trong:
Công nghiệp
Điều khiển contactor
Điều khiển motor nhỏ
Tự động hóa
PLC output trung gian
Timer, cảm biến
Tủ điện
Mạch điều khiển
Cách ly tín hiệu
8. Ưu điểm nổi bật
Chịu tải cao (15A)
Độ bền cơ khí lớn
Hoạt động ổn định
Dễ thay thế (cắm đế)
Thiết kế kín chống bụi
9. Nhược điểm
Chỉ có 1 tiếp điểm (ít hơn LY2F)
Có tiếng đóng/ngắt
Tốc độ chậm hơn relay bán dẫn
10. So sánh nhanh LY1F AC vs DC
Tiêu chí LY1F AC100/110 LY1F DC100/110
Nguồn coil AC DC
Công suất ~1VA ~0.9W
Ứng dụng Điện lưới PLC, nguồn DC
Độ ổn định Cao Cao
Kinh nghiệm chọn mua
Chọn đúng điện áp: AC100/110 (không phải 220V)
Xác định tải ≤ 15A
Chọn hãng uy tín như Omron
Dùng kèm đế relay (PTF08)
Relay LY1F AC100/110 OMRON
Relay trung gian LY1F AC100/110 là thiết bị:
Đáng tin cậy
Chịu tải mạnh
Dễ sử dụng trong công nghiệp
👉 Rất phù hợp cho hệ thống điều khiển, tủ điện và tự động hóa.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Relay LY1F AC100/110 OMRON”
Thông số kỹ thuật
Điện áp: 100VAC / 110VAC (50/60Hz)
Dòng coil:
100VAC: ~10–11.7mA
110VAC: ~11–12.9mA
Công suất: ~0.9–1.1VA
Điện trở cuộn: ~3750Ω
Tiếp điểm (Contact)
Loại: SPDT (1NO + 1NC)
Dòng tải:
15A (tải thuần trở)
10A (tải cảm)
Điện áp:
250VAC
24VDC
Hiệu năng
Điện áp tác động: ≤80% định mức
Điện áp nhả: ≥30% định mức
Thời gian đóng/ngắt: ~25ms
3. Cấu tạo relay LY1F
Relay gồm 3 phần chính:
Cuộn coil AC
Nhận nguồn 100–110VAC
Sinh từ trường
Lõi sắt & lò xo
Hút/nhả tiếp điểm
Đảm bảo hồi vị nhanh
Tiếp điểm SPDT
COM (chung)
NO (thường mở)
NC (thường đóng)
Đây là điểm khác biệt chính so với LY2F (có 2 tiếp điểm).
4. Nguyên lý hoạt động
Quy trình hoạt động:
Cấp điện AC vào cuộn coil
Tạo từ trường hút lõi sắt
Tiếp điểm chuyển trạng thái:
NO → đóng
NC → mở
Ngắt điện → trở về trạng thái ban đầu
Thông số kỹ thuật
Điện áp: 100VAC / 110VAC (50/60Hz)
Dòng coil:
100VAC: ~10–11.7mA
110VAC: ~11–12.9mA
Công suất: ~0.9–1.1VA
Điện trở cuộn: ~3750Ω
Tiếp điểm (Contact)
Loại: SPDT (1NO + 1NC)
Dòng tải:
15A (tải thuần trở)
10A (tải cảm)
Điện áp:
250VAC
24VDC
Hiệu năng
Điện áp tác động: ≤80% định mức
Điện áp nhả: ≥30% định mức
Thời gian đóng/ngắt: ~25ms
3. Cấu tạo relay LY1F
Relay gồm 3 phần chính:
Cuộn coil AC
Nhận nguồn 100–110VAC
Sinh từ trường
Lõi sắt & lò xo
Hút/nhả tiếp điểm
Đảm bảo hồi vị nhanh
Tiếp điểm SPDT
COM (chung)
NO (thường mở)
NC (thường đóng)
Đây là điểm khác biệt chính so với LY2F (có 2 tiếp điểm).
4. Nguyên lý hoạt động
Quy trình hoạt động:
Cấp điện AC vào cuộn coil
Tạo từ trường hút lõi sắt
Tiếp điểm chuyển trạng thái:
NO → đóng
NC → mở
Ngắt điện → trở về trạng thái ban đầu






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.